字義Nghĩa
ghét, chêmáy dịch
xiánHIỀM
- 1.không thích
- 2.nghi ngờ
- 3.oán hận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嫌 (形声。从女,兼声。本义疑惑,怀疑而有可能性) 同本义 嫌,一曰疑也。--《说文》 礼者,所以定亲疏,决嫌疑也。--《礼记·曲礼上》 使民无嫌。--《礼记·坊记》 岂敢有嫌哉?--《吴越春秋》 同居长千里,两小无嫌猜。--李白《长干行》 卿决疑讼,狱定嫌罪。--《论衡·案书》 又如嫌间(因彼此猜疑而产生恶感);嫌微(犹嫌疑) 避忌 贵贱不嫌同号,美恶不嫌同辞。--《公羊传》 又如嫌难(因有避忌而为难) 厌恶 大人故嫌迟。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如嫌择(嫌弃 嫌xián ⒈疑惑,疑忌~疑。~猜。~忌。避~。 ⒉厌恶,不满意讨~。~贵。~多。 ⒊仇怨,仇恨~隙。仇~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 兼 [jiān] chỉ âm.
kiên — người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 嫌疑nghi ngờ
- 嫌棄xem thường; xa lánh
- 嫌犯nghi phạm hình sự
- 嫌惡ghét bỏ
- 嫌厭ghê tởm
- 嫌忌nghi ngờ
- 嫌怨bất bình
- 嫌恨hận thù
- 嫌猜nghi ngờ
- 嫌隙thù địch
- 涉嫌bị tình nghi (trong một vụ án)
- 主嫌nghi phạm chính, chủ chốt hoặc quan trọng (pháp luật)
- 兇嫌kẻ bị tình nghi giết người (hoặc tấn công); nghi phạm trong vụ án bạo lực
- 前嫌hận thù trước đây
- 夙嫌mối hận cũ
- 引嫌tránh gây nghi ngờ