學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫌厭
嫌厭
giản thể:
嫌厌
xián
yàn
[ㄒㄧㄢˊ ㄧㄢˋ]
HIỀM YẾM
1.
ghê tởm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
討厭
tǎoyàn
ghét
嫌
xián
không thích
厭煩
yànfán
chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
厭倦
yànjuàn
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
嫌疑
xiányí
nghi ngờ
嫌棄
xiánqì
xem thường; xa lánh
涉嫌
shèxián
bị tình nghi (trong một vụ án)
厭惡
yànwù
ghê tởm
逐字解
Từng chữ trong từ
嫌
hiềm
ghét, chê
厭
yếm, ướm
ghét, khinh, từ chối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
顯眼
xiǎnyǎn
dễ thấy
鮮豔
xiānyàn
sắc màu tươi sáng; màu sắc rực rỡ
先驗
xiānyàn
(triết học) tiên nghiệm
現眼
xiànyǎn
tự làm mình xấu hổ
鹹鹽
xiányán
muối (thông tục)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫌厭 nghĩa là gì? · Kaori Dict