學華語Kaori Dict

鮮艷

giản thể: 鲜艳

xiānyàn

ㄒㄧㄢ ㄧㄢˋ

TIÊN DIỄM

HSK 5Adj
  1. 1.màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園里的花很鮮艷。

    huā yuán lǐ de huā hěn xiān yàn

    Các hoa trong vườn rất rực rỡ

  • 2

    他看見色彩鮮艷的鳥、花朵和樹葉。

    tā kànjiàn sècǎi xiānyàn de niǎo、 huāduǒ hé shùyè。

    Anh ấy nhìn thấy những con chim, hoa và lá có màu sắc rực rỡ

  • 3

    那些快樂的日子里充滿了鮮艷的色彩。

    nàxiē kuàilè de rìzi lǐ chōngmǎn le xiānyàn de sècǎi。

    Những ngày vui vẻ đầy màu sắc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮮艷 nghĩa là gì? · Kaori Dict