- 1.màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
Cách đọc khác:xiānyàn — sắc màu tươi sáng; màu sắc rực rỡ

例句Câu ví dụ
- 1
花園里的花很鮮艷。
huā yuán lǐ de huā hěn xiān yàn
Các hoa trong vườn rất rực rỡ
- 2
他看見色彩鮮艷的鳥、花朵和樹葉。
tā kànjiàn sècǎi xiānyàn de niǎo、 huāduǒ hé shùyè。
Anh ấy nhìn thấy những con chim, hoa và lá có màu sắc rực rỡ
- 3
那些快樂的日子里充滿了鮮艷的色彩。
nàxiē kuàilè de rìzi lǐ chōngmǎn le xiānyàn de sècǎi。
Những ngày vui vẻ đầy màu sắc.