字義Nghĩa
mới, tươi, ngonmáy dịch
xiānTIÊN
- 1.tươi
- 2.sáng (màu sắc)
- 3.ngon
xiǎnTIÊN
- 1.ít
- 2.hiếm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鮮明rõ ràng; rõ nét
- 鮮花hoa
- 鮮艷màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
- 鮮血máu
- 鮮活sinh động; sống động
- 鮮美ngon lành
- 鮮豔sắc màu tươi sáng; màu sắc rực rỡ
- 鮮少rất ít
- 鮮紅đỏ tươi
- 鮮亮sáng (màu)
- 新鮮tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
- 海鮮hải sản
- 保鮮giữ cho tươi
- 光鮮sáng sủa và gọn gàng
- 屢見不鮮chuyện thường thấy (thành ngữ)
- 三鮮ba món tươi (trong nấu ăn)