學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鮮豔
鮮豔
giản thể:
鲜艳
xiān
yàn
[ㄒㄧㄢ ㄧㄢˋ]
TIÊN DIỄM
TOCFL 7
1.
sắc màu tươi sáng; màu sắc rực rỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新鮮
xīnxiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
海鮮
hǎixiān
hải sản
鮮明
xiānmíng
rõ ràng; rõ nét
鮮花
xiānhuā
hoa
鮮
xiān
tươi
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
鮮血
xiānxuè
máu
鮮活
xiānhuó
sinh động; sống động
逐字解
Từng chữ trong từ
鮮
tiên
mới, tươi, ngon
豔
diễm
no đủ, đầy đặn, đẹp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
顯眼
xiǎnyǎn
dễ thấy
先驗
xiānyàn
(triết học) tiên nghiệm
嫌厭
xiányàn
ghê tởm
現眼
xiànyǎn
tự làm mình xấu hổ
鹹鹽
xiányán
muối (thông tục)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鮮豔 nghĩa là gì? · Kaori Dict