- 1.hoa
- 2.hoa tươi
- 3.lượng từ: 朵[duo3]

例句Câu ví dụ
- 1
他送了一束鮮花。
tā sòng le yī shù xiān huā
Anh ấy đã tặng một bó hoa
- 2
岸邊開滿了鮮花。
ànbiān kāimǎn le xiānhuā。
Cánh đồng ven bờ đầy hoa
- 3
她非常喜歡鮮花。
tā fēicháng xǐhuan xiānhuā。
Cô ấy rất thích hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.