學華語Kaori Dict

鮮花

giản thể: 鲜花

xiānhuā

ㄒㄧㄢ ㄏㄨㄚ

TIÊN HOA

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.hoa
  2. 2.hoa tươi
  3. 3.lượng từ: 朵[duo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他送了一束鮮花。

    tā sòng le yī shù xiān huā

    Anh ấy đã tặng một bó hoa

  • 2

    岸邊開滿了鮮花。

    ànbiān kāimǎn le xiānhuā。

    Cánh đồng ven bờ đầy hoa

  • 3

    她非常喜歡鮮花。

    tā fēicháng xǐhuan xiānhuā。

    Cô ấy rất thích hoa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲜花 nghĩa là gì? · Kaori Dict