學華語Kaori Dict

鮮美

giản thể: 鲜美

xiānměi

ㄒㄧㄢ ㄇㄟˇ

TIÊN MỸ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.ngon lành
  2. 2.ngon miệng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個橙子味道鮮美。

    zhège chéngzi wèidao xiānměi。

    Quả cam này rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮮美 nghĩa là gì? · Kaori Dict