- 1.ngon lành
- 2.ngon miệng

例句Câu ví dụ
- 1
這個橙子味道鮮美。
zhège chéngzi wèidao xiānměi。
Quả cam này rất ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.