字義Nghĩa
艶 — đẹp, gợi cảm, quyến rũmáy dịch
yànDIỄM
- 1.rực rỡ
- 2.lộng lẫy
- 3.phô trương
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
豐 — phong phú;色 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 艷麗lộng lẫy
- 艷冶quyến rũ
- 艷情tình yêu lãng mạn
- 艷照ảnh nude
- 艷福có phúc với phụ nữ
- 艷羨
- 艷舞múa khêu gợi
- 艷色đẹp
- 艷詩thơ tình dục
- 艷遇gặp gỡ với người phụ nữ xinh đẹp
- 鮮艷màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
- 鮮豔sắc màu tươi sáng; màu sắc rực rỡ
- 驚豔rất ấn tượng; kinh ngạc; ngỡ ngàng / làm cho người khác kinh ngạc; để lại ấn tượng sâu sắc
- 光艷tươi sáng và rực rỡ; lộng lẫy
- 冶艷quyến rũ
- 冷艷