字義Nghĩa
ghét, khinh, từ chốimáy dịch
yànYẾM
- 1.(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy
- 2.(văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 厂 (hán) chỉ nghĩa, 猒 [yàn, yān] chỉ âm.
Vách đá
組詞Từ chứa chữ này
- 厭煩chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
- 厭倦chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
- 厭惡ghê tởm
- 厭世chán đời
- 厭學ghét học
- 厭恨căm ghét
- 厭戰chán ghét chiến tranh
- 厭棄ghê tởm; cự tuyệt
- 厭氣chán ghét
- 厭氧kỵ khí
- 討厭ghét
- 不厭其煩không ngại chịu phiền phức (thành ngữ)
- 不厭không chán
- 厭膩ghét
- 厭薄khinh thường
- 厭食chán ăn