學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
厭世
厭世
giản thể:
厌世
yàn
shì
[ㄧㄢˋ ㄕˋ]
YẾM THẾ
1.
chán đời
2.
bi quan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
世紀
shìjì
thế kỷ
去世
qùshì
qua đời
討厭
tǎoyàn
ghét
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
全世界
quánshìjiè
toàn thế giới
世代
shìdài
nhiều thế hệ
厭煩
yànfán
chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
厭
yếm, ướm
ghét, khinh, từ chối
世
thế
thế hệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
岩石
yánshí
đá
掩飾
yǎnshì
che giấu
演示
yǎnshì
trình diễn
偃師
Yǎnshī
Yanshi, thành phố cấp huyện ở Luoyang 洛陽|洛阳[Luo4 yang2], Hà Nam
厭食
yànshí
chán ăn
嚴實
yánshi
chặt chẽ
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
厭世 nghĩa là gì? · Kaori Dict