例句Câu ví dụ
- 1
他在世界杯上得分最多。
tā zài shì jiè bēi shàng dé fēn zuì duō
Anh ấy ghi nhiều điểm nhất tại World Cup
- 2
誰也不工作。大家在看世界杯。
shéi yě bù gōngzuò。 dàjiā zài kàn Shìjièbēi。
Không ai làm việc. Mọi người đang xem World Cup.
- 3
世界杯 11 號就要開始了。
Shìjièbēi 1 1 hào jiùyào kāishǐ le。
Giải đấu World Cup sẽ bắt đầu vào ngày 11
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
