學華語Kaori Dict

世界杯

Shìjièbēi

ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄅㄟ

THẾ GIỚI BÔI

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在世界杯上得分最多。

    tā zài shì jiè bēi shàng dé fēn zuì duō

    Anh ấy ghi nhiều điểm nhất tại World Cup

  • 2

    誰也不工作。大家在看世界杯。

    shéi yě bù gōngzuò。 dàjiā zài kàn Shìjièbēi。

    Không ai làm việc. Mọi người đang xem World Cup.

  • 3

    世界杯 11 號就要開始了。

    Shìjièbēi 1 1 hào jiùyào kāishǐ le。

    Giải đấu World Cup sẽ bắt đầu vào ngày 11

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict