學華語Kaori Dict

全世界

quánshìjiè

ㄑㄩㄢˊ ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ

TOÀN THẾ GIỚI

HSK 5
  1. 1.toàn thế giới
  2. 2.toàn bộ thế giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    華語在全世界流行。

    huá yǔ zài quán shì jiè liú xíng

    Tiếng Hoa được lan truyền toàn thế giới

  • 2

    這個消息傳遍了全世界。

    zhè ge xiāo xi chuán biàn le quán shì jiè

    Thông tin này lan truyền khắp toàn thế giới

  • 3

    全世界都知道。

    quánshìjiè dōu zhīdào。

    Toàn thế giới đều biết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全世界 nghĩa là gì? · Kaori Dict