學華語Kaori Dict

世紀

giản thể: 世纪

shì

ㄕˋ ㄐㄧˋ

THẾ KỶ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.thế kỷ
  2. 2.Lượng từ:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    二十一世紀是科技的時代。

    èr shí yī shì jì shì kē jì de shí dài

    Thế kỷ XXI là thời đại của khoa học công nghệ

  • 2

    一百年叫做一個世紀。

    yī bǎinián jiàozuò yīge shìjì。

    Một trăm năm gọi là một thế kỷ

  • 3

    一百年稱為一個世紀。

    yī bǎinián chēngwéi yīge shìjì。

    Một trăm năm được gọi là một thế kỷ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世紀 nghĩa là gì? · Kaori Dict