學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
事蹟
事蹟
giản thể:
事迹
shì
jì
[ㄕˋ ㄐㄧˋ]
SỰ TÍCH
TOCFL 6
1.
công lao; hành động nổi bật; chiến công
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
事
shì
sự việc
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
事實
shìshí
sự thật
同事
tóngshì
đồng nghiệp; cộng sự
事業
shìyè
công việc
從事
cóngshì
làm
事件
shìjiàn
sự kiện
沒事兒
méishìr
có thời gian rảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
事
sự
việc, chuyện, công việc
蹟
tích
dấu chân, vết chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
實際
shíjì
thực tế
世紀
shìjì
thế kỷ
時機
shíjī
cơ hội; thời điểm thích hợp
事跡
shìjì
hành động
詩集
shījí
tuyển tập thơ
事機
shìjī
khía cạnh bí mật của sự việc
記憶技巧
Mẹo nhớ
事
SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
事蹟 nghĩa là gì? · Kaori Dict