- 1.hành động
- 2.thành tựu trong quá khứ
- 3.sự kiện quan trọng trong quá khứ
Cách đọc khác:shìjì — công lao; hành động nổi bật; chiến công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.