學華語Kaori Dict

沒事兒

giản thể: 没事儿

méishìr

ㄇㄟˊ ㄕˋ ㄖ˙

MỘT SỰ NHÂN

HSK 1
  1. 1.có thời gian rảnh
  2. 2.rảnh rỗi
  3. 3.không quan trọng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không có gì
  2. 5.đừng bận tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒事兒,沒什麼。

    méi shìr méi shén me

    Không sao, không có gì

  • 2

    沒事兒。

    méishìr。

    Không sao đâu

  • 3

    別客氣,沒事兒。

    biékèqi, méishìr。

    Đừng ngại, không sao đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒事兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict