- 1.có thời gian rảnh
- 2.rảnh rỗi
- 3.không quan trọng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không có gì
- 5.đừng bận tâm

例句Câu ví dụ
- 1
沒事兒,沒什麼。
méi shìr méi shén me
Không sao, không có gì
- 2
沒事兒。
méishìr。
Không sao đâu
- 3
別客氣,沒事兒。
biékèqi, méishìr。
Đừng ngại, không sao đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.