字義Nghĩa
tìm kiếm, theo dấu vếtmáy dịch
jìTÍCH
- 1.dấu chân
- 2.vết
- 3.dấu vết
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 亦 [yì] chỉ âm.
蹟 — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 跡象dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
- 跡線quỹ đạo
- 跡證bằng chứng vật chất (khảo cổ học, điều tra hình sự, v.v.)
- 痕跡dấu vết
- 足跡dấu chân
- 軌跡quỹ đạo
- 字跡chữ viết tay
- 事跡hành động
- 古蹟di tích lịch sử