字義Nghĩa
dấu vết, ấn tượng, dấu chânmáy dịch
jìTÍCH
- 1.dấu chân
- 2.vết
- 3.dấu vết
jìTÍCH
- 1.biến thể của 跡|迹[ji4]
jìTÍCH
- 1.biến thể của 跡|迹[ji4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
迹 同本义 赵主父令工施钩梯而缘播吾(山名),刻疏人迹其上。--《韩非子·外储说左上》 又如浪迹天涯;人迹(人的足迹);人急至;迹蹈(重复走过的路);迹状(行迹);迹响(踪纪声响) 留下的印子 蟆入草间,蹑迹披求。--《聊斋志异·促织》 又如痕迹;血迹;笔迹;墨迹 前人留下的事物(主要指建筑或器物) 故平公之迹不可明也。--《韩非子·难一》 又如古迹;胜迹;古城墙的遗迹;史迹;迹相(表露出来的不很显著的情况,可借以推断过去或将来) 通绩”。功劳 如是则其迹长矣。--《 迹(踖、蹟)jì ⒈脚印留有足~。寻觅踪~。〈引〉留下的印子,或前人遗留下的事物(多指建筑或器物)痕~。保存遗~。保护古~。 ⒉重要的,奇特的事情事~。奇~。 ⒊ 迹jī 1.脚印;足迹。 2.痕迹。 3.指手迹。 4.形迹;行动。 5.业绩;事迹。 6.追踪;追寻。 7.至;蹈。 8.遵循;仿效。 9.考核;推究。 10.量词。相当于"步"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 亦 [yì] chỉ âm.
bước chân
組詞Từ chứa chữ này
- 迹象dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
- 迹线quỹ đạo
- 迹证bằng chứng vật chất (khảo cổ học, điều tra hình sự, v.v.)
- 痕迹dấu vết
- 足迹dấu chân
- 轨迹quỹ đạo
- 字迹chữ viết tay
- 事迹hành động
- 古迹di tích lịch sử