- 1.dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo

例句Câu ví dụ
- 1
那些都是好跡象。
nàxiē dōu shì hǎo jìxiàng。
Những điều đó đều là dấu hiệu tốt
- 2
他沒有進步的跡象。
tā méiyǒu jìnbù de jìxiàng。
Anh ấy không có dấu hiệu tiến bộ
- 3
這雨沒有要停的跡象。
zhè yǔ méiyǒu yào tíng de jìxiàng。
Mưa không có dấu hiệu dừng lại