學華語Kaori Dict

吉祥

xiáng

ㄐㄧˊ ㄒㄧㄤˊ

CÁT TƯỜNG

HSK 6TOCFL 7Adj
  1. 1.may mắn
  2. 2.tốt lành
  3. 3.thuận lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是吉祥的象徵。

    zhè shì jí xiáng de xiàng zhēng

    Đây là biểu tượng may mắn

  • 2

    2023年的生肖是兔! 兔年吉祥。 新年快樂。

    2 0 2 3 nián de shēngxiào shì tù! tùnián jíxiáng。 xīnniánkuàilè。

    Tuổi Tý năm 2023 là Thỏ! Chúc mừng năm mới Thỏ! Chúc mừng năm mới!

  • 3

    他特地挑選了紅色包裝的喜糖,寓意喜慶吉祥。

    tā tèdì tiāoxuǎn le hóngsè bāozhuāng de xǐtáng, yùyì xǐqìng jíxiáng。

    Anh ấy đặc biệt chọn loại kẹo mừng có bao bì màu đỏ, mang ý nghĩa may mắn, vui vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỜNG (祥) – lành: Dâng con dê (羊) lên bàn thờ thần (礻) cầu phúc — điềm LÀNH, cát TƯỜNG như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉祥 nghĩa là gì? · Kaori Dict