學華語Kaori Dict

吉利

ㄐㄧˊ ㄌㄧˋ

CÁT LỢI

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.cát tường
  2. 2.may mắn
  3. 3.thuận lợi

Cách đọc khác:JílìGeely, hãng xe Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅色很吉利。

    hóng sè hěn jí lì

    Màu đỏ rất hợp lý

  • 2

    阿爾吉利亞沒有冰川。

    Ā ěr jílì Yà méiyǒu bīngchuān。

    Algérie không có dãy núi băng.

  • 3

    新婚房里,有放紅棗花生桂圓和瓜子的,討個吉利叫“早生貴子”。

    xīnhūn fáng lǐ, yǒu fàng hóngzǎo huāshēng guìyuán hé guāzǐ de, tǎo gě jílì jiào “ zǎoshēngguìzǐ ”。

    Trong phòng ngủ của đôi vợ chồng mới cưới, có đặt bánh đỏ, đậu phộng, hạt sen và hạt dưa, nhằm cầu may mắn gọi là 'sớm sinh quý tử'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉利 nghĩa là gì? · Kaori Dict