學華語Kaori Dict

利息

ㄌㄧˋ ㄒㄧ

LỢI TỨC

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.lãi (trên khoản vay)
  2. 2.LT:筆|笔[bi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    銀行的利息不高。

    yín háng de lì xī bù gāo

    Lãi suất ngân hàng không cao

  • 2

    我本金和利息都沒了。

    wǒ běnjīn hé lìxī dōu méile。

    Tôi đã mất cả gốc lẫn lãi

  • 3

    我存在銀行的錢利息非常低。

    wǒ cúnzài yínháng de qián lìxī fēicháng dī。

    Tiền tôi gửi ngân hàng có lãi suất rất thấp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利息 nghĩa là gì? · Kaori Dict