例句Câu ví dụ
- 1
銀行的利息不高。
yín háng de lì xī bù gāo
Lãi suất ngân hàng không cao
- 2
我本金和利息都沒了。
wǒ běnjīn hé lìxī dōu méile。
Tôi đã mất cả gốc lẫn lãi
- 3
我存在銀行的錢利息非常低。
wǒ cúnzài yínháng de qián lìxī fēicháng dī。
Tiền tôi gửi ngân hàng có lãi suất rất thấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
