學華語Kaori Dict

ㄐㄧˊ

CÁT

  1. 1.họ [Ji2]
  2. 2.viết tắt của Jilin 吉林省[Ji2lin2 Sheng3]

Cách đọc khác:may mắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉姆還沒來。

    Jí mǔ hái méi lái。

    Jim vẫn chưa đến

  • 2

    他們叫他吉姆。

    tāmen jiào tā Jí mǔ。

    Họ gọi anh ấy là Jim.

  • 3

    吉姆是加拿大人。

    Jí mǔ shì Jiānádà rén。

    Jim là người Canada

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉 nghĩa là gì? · Kaori Dict