例句Câu ví dụ
- 1
誰在彈吉他?
shéi zài tán jítā?
Ai đang chơi guitar
- 2
我想彈吉他。
wǒ xiǎng tán jítā。
Tôi muốn chơi guitar
- 3
他會彈吉他。
tā huì tán jítā。
Anh ấy có thể chơi guitar
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
