學華語Kaori Dict

吉他

ㄐㄧˊ ㄊㄚ

CÁT THA

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.đàn guitar (từ mượn)
  2. 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰在彈吉他?

    shéi zài tán jítā?

    Ai đang chơi guitar

  • 2

    我想彈吉他。

    wǒ xiǎng tán jítā。

    Tôi muốn chơi guitar

  • 3

    他會彈吉他。

    tā huì tán jítā。

    Anh ấy có thể chơi guitar

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉他 nghĩa là gì? · Kaori Dict