學華語Kaori Dict

他人

rén

ㄊㄚ ㄖㄣˊ

THA NHÂN

HSK 7-9TOCFL 5Pron
  1. 1.người khác; ai đó khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他人品質好。

    tārén pǐnzhì hǎo。

    Người khác có phẩm chất tốt

  • 2

    人要愛他人。

    rén yào ài tārén。

    Con người phải yêu thương nhau

  • 3

    他人即地獄。

    tārén jí dìyù。

    Người khác chính là địa ngục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他人 nghĩa là gì? · Kaori Dict