例句Câu ví dụ
- 1
他人品質好。
tārén pǐnzhì hǎo。
Người khác có phẩm chất tốt
- 2
人要愛他人。
rén yào ài tārén。
Con người phải yêu thương nhau
- 3
他人即地獄。
tārén jí dìyù。
Người khác chính là địa ngục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
