學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khácmáy dịch

THA

  1. 1.anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng)
  2. 2.(dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh)
  3. 3.(dùng như một tân ngữ không có nghĩa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

他〈代〉 (本作佗”。形声。从人,它”省声。本义负担) 古代、近代泛指男女及一切事物,现代则用于称代自己和对方以外的男性第三者 某以非他故。--《仪礼·士昏礼》。注弥亲之辞。” 他用刚日。--《仪礼·士虞礼记》 又如他家(他或她);他每(他们,他懑);他爹(他大。方言、子的爹);他俩(他们两人)。任指第三者。当没有必要区分性别或性别不明时用他”。如他谁(犹言何人、谁);他适(指女子改嫁他人,改嫁) 表示指称,相当于别的”、其他的”,与此”相对 又况于他物乎?--《吕氏春秋·贵生》。注犹异 他tā ⒈称第三人,一般指男性,有时也不分性别~的。~们。~来了。 ⒉别的,另外的~人。其~。 ⒊另外的地方久已~往。 ⒋虚指(无意义)喝~两杯。玩~一会儿。 他tuó 1.见"他他籍籍"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Thêm vào, 'cũng' 也 người 亻

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 他 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict