他信
Tāxìn
[ㄊㄚ ㄒㄧㄣˋ]
THA TÍN
- 1.Thaksin Shinawatra (1949-), doanh nhân và chính trị gia Thái Lan, thủ tướng 2001-2006

例句Câu ví dụ
- 1
他信守了承諾.
Tāxìn shǒu le chéngnuò .
Anh ấy đã giữ lời hứa
- 2
他信守了他的承諾。
Tāxìn shǒu le tā de chéngnuò。
Anh ấy đã giữ lời hứa của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.