學華語Kaori Dict

ㄊㄚ

THA

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng)
  2. 2.(dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh)
  3. 3.(dùng như một tân ngữ không có nghĩa)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是誰?

    tā shì shuí

    Ông ấy là ai?

  • 2

    他不大高。

    tā bù dà gāo

    Anh ấy không cao lắm

  • 3

    他後天回家。

    tā hòu tiān huí jiā

    Anh ấy về nhà sau hai ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他 nghĩa là gì? · Kaori Dict