牠
tā
[ㄊㄚ]
THA
TOCFL 4
- 1.nó (dùng cho động vật)
Cách đọc khác:tā — nó (từ nhân xưng chỉ động vật)

例句Câu ví dụ
- 1
牠喜歡你。
tā xǐhuan nǐ。
Anh ấy thích em
- 2
牠們在院子裡睡覺。
tā men zài yuànzi lǐ shuìjiào。
Chúng nó đang ngủ trong sân vườn
- 3
牠們回來了,而且更強。
tā men huílai le, érqiě gèng qiáng。
Chúng nó đã quay về, và còn mạnh hơn