學華語Kaori Dict

ㄊㄚ

THA

TOCFL 4
  1. 1.nó (dùng cho động vật)

Cách đọc khác:nó (từ nhân xưng chỉ động vật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    牠喜歡你。

    tā xǐhuan nǐ。

    Anh ấy thích em

  • 2

    牠們在院子裡睡覺。

    tā men zài yuànzi lǐ shuìjiào。

    Chúng nó đang ngủ trong sân vườn

  • 3

    牠們回來了,而且更強。

    tā men huílai le, érqiě gèng qiáng。

    Chúng nó đã quay về, và còn mạnh hơn

Xem thêm câu ví dụ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牠 nghĩa là gì? · Kaori Dict