學華語Kaori Dict

ㄊㄚˇ

THÁP

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.chùa tháp
  2. 2.tháp
  3. 3.LT:座[zuo4]

Cách đọc khác:biến thể cũ của 塔[ta3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    山上有一座塔。

    shān shàng yǒu yī zuò tǎ

    Trên núi có một tháp

  • 2

    我愛娜塔莎。

    wǒ ài nà tǎ shā。

    Tôi yêu Natasha.

  • 3

    那是一座塔。

    nàshi yī zuò tǎ。

    Đó là một cái tháp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict