學華語Kaori Dict

ㄊㄚ

THA

HSK 1TOCFL 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    她也是醫生。

    tā yě shì yī shēng

    Cô ấy cũng là bác sĩ

  • 2

    他是我弟弟,她是我姐姐。

    tā shì wǒ dì di tā shì wǒ jiě jie

    Anh ấy là em tôi, cô ấy là chị tôi

  • 3

    她是我女朋友,他是我男朋友。

    tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you

    Cô ấy là bạn gái của tôi, anh ấy là bạn trai của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (她) – cô ấy: Người con gái (女 nữ) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — 'nàng THA hương' — CÔ ẤY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

她 nghĩa là gì? · Kaori Dict