例句Câu ví dụ
- 1
她也是醫生。
tā yě shì yī shēng
Cô ấy cũng là bác sĩ
- 2
他是我弟弟,她是我姐姐。
tā shì wǒ dì di tā shì wǒ jiě jie
Anh ấy là em tôi, cô ấy là chị tôi
- 3
她是我女朋友,他是我男朋友。
tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you
Cô ấy là bạn gái của tôi, anh ấy là bạn trai của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 她THA (她) – cô ấy: Người con gái (女 nữ) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — 'nàng THA hương' — CÔ ẤY.
