- 1."nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ
- 2.nghĩa uyển chuyển cho nền kinh tế dựa trên mại dâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 她THA (她) – cô ấy: Người con gái (女 nữ) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — 'nàng THA hương' — CÔ ẤY.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.