學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cô ấy, của cô ấymáy dịch

THA

  1. 1.cô ấy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

她〈代〉 (形声。从女,它”省声。本义女性第三人称) 同本义 称代美好的事物或者自己所敬重、热爱和喜欢的事物,往往用她”字 她们 她tā称第三人,特指女性~是巾帼英雄。出于敬慕,也代称祖国、国旗等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một người nữ 女 bên cạnh anh 也

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THA (她) – cô ấy: Người con gái (女 nữ) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — 'nàng THA hương' — CÔ ẤY.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 她 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict