字義Nghĩa
cô ấy, của cô ấymáy dịch
tāTHA
- 1.cô ấy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
她〈代〉 (形声。从女,它”省声。本义女性第三人称) 同本义 称代美好的事物或者自己所敬重、热爱和喜欢的事物,往往用她”字 她们 她tā称第三人,特指女性~是巾帼英雄。出于敬慕,也代称祖国、国旗等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Một người nữ 女 bên cạnh anh 也
字的故事Chuyện chữ
THA (她) – cô ấy: Người con gái (女 nữ) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — 'nàng THA hương' — CÔ ẤY.
組詞Từ chứa chữ này
- 她們họ; các cô ấy (nữ)
- 她瑪Tamir (mẹ của Pe-rết và Dê-ra)
- 她經濟"nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ