例句Câu ví dụ
- 1
她們都是學生。
tā men dōu shì xué sheng
Các cô ấy đều là sinh viên
- 2
她們沒吃。
tāmen méi chī。
Họ chưa ăn
- 3
她們是孩子。
tāmen shì háizi。
Chúng là trẻ em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
- 她THA (她) – cô ấy: Người con gái (女 nữ) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — 'nàng THA hương' — CÔ ẤY.
