學華語Kaori Dict

她們

giản thể: 她们

men

ㄊㄚ ㄇㄣ˙

THA MÔN

HSK 1Pron
  1. 1.họ; các cô ấy (nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她們都是學生。

    tā men dōu shì xué sheng

    Các cô ấy đều là sinh viên

  • 2

    她們沒吃。

    tāmen méi chī。

    Họ chưa ăn

  • 3

    她們是孩子。

    tāmen shì háizi。

    Chúng là trẻ em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
  • THA (她) – cô ấy: Người con gái (女 nữ) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — 'nàng THA hương' — CÔ ẤY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

她們 nghĩa là gì? · Kaori Dict