- 1.dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người

例句Câu ví dụ
- 1
旅客們在排隊上車。
lǚ kè men zài pái duì shàng chē
Những người du lịch đang xếp hàng lên xe
- 2
留學生們在學普通話。
liú xué sheng men zài xué pǔ tōng huà
Các sinh viên quốc tế đang học tiếng phổ thông
- 3
少年們在球場上打籃球。
shào nián men zài qiú chǎng shàng dǎ lán qiú
Những cậu thiếu niên đang chơi bóng rổ trên sân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.