字義Nghĩa
từ đại từ chỉ số lượng nhiềumáy dịch
menMÔN
- 1.dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 門 [mén] chỉ âm.
người
字的故事Chuyện chữ
MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
組詞Từ chứa chữ này
- 我們chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
- 他們họ; bọn họ
- 你們các bạn (số nhiều)
- 人們mọi người
- 咱們chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
- 她們họ; các cô ấy (nữ)