學華語Kaori Dict

人們

giản thể: 人们

rénmen

ㄖㄣˊ ㄇㄣ˙

NHÂN MÔN

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們都愛過年。

    rén men dōu ài guò nián

    Người ta đều thích Tết

  • 2

    人們的觀念變了。

    rén men de guān niàn biàn le

    Tư duy của con người đã thay đổi.

  • 3

    以前人們用信通信。

    yǐ qián rén men yòng xìn tōng xìn

    Người xưa dùng thư tín để liên lạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人們 nghĩa là gì? · Kaori Dict