例句Câu ví dụ
- 1
人們都愛過年。
rén men dōu ài guò nián
Người ta đều thích Tết
- 2
人們的觀念變了。
rén men de guān niàn biàn le
Tư duy của con người đã thay đổi.
- 3
以前人們用信通信。
yǐ qián rén men yòng xìn tōng xìn
Người xưa dùng thư tín để liên lạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
