學華語Kaori Dict

咱們

giản thể: 咱们

zánmen

ㄗㄢˊ ㄇㄣ˙

TA MÔN

HSK 2TOCFL 5Pron
  1. 1.chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
  2. 2.(phương ngữ) tôi hoặc mình
  3. 3.(phương ngữ) (một cách thân mật hoặc dỗ dành) bạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng đọc là [za2 men5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事咱們商量一下。

    zhè jiàn shì zán men shāng liang yī xià

    Việc này chúng ta bàn bạc một chút

  • 2

    咱們都是同事,別客氣。

    zán men dōu shì tóng shì bié kè qi

    Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo

  • 3

    咱們點兩瓶吧。

    zánmen diǎn liǎng píng ba。

    Cứ để hai chai đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咱們 nghĩa là gì? · Kaori Dict