咱
zán
[ㄗㄢˊ]
TA
HSK 2Pron
- 1.tôi hoặc tao
- 2.chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)
Cách đọc khác:zán — biến thể của 咱[zan2]zá — xem 咱[zan2]zán — biến thể của 咱[zan2]

例句Câu ví dụ
- 1
咱去吃飯吧。
zán qù chī fàn ba
Chúng ta đi ăn đi
- 2
咱去那吧。
zán qù nà ba。
Chúng ta đi đó đã
- 3
咱下車吧。
zán xiàchē ba。
Chúng ta xuống xe đi