學華語Kaori Dict

zán

ㄗㄢˊ

TA

HSK 2Pron
  1. 1.tôi hoặc tao
  2. 2.chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)

Cách đọc khác:zánbiến thể của 咱[zan2]xem 咱[zan2]zánbiến thể của 咱[zan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱去吃飯吧。

    zán qù chī fàn ba

    Chúng ta đi ăn đi

  • 2

    咱去那吧。

    zán qù nà ba。

    Chúng ta đi đó đã

  • 3

    咱下車吧。

    zán xiàchē ba。

    Chúng ta xuống xe đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咱 nghĩa là gì? · Kaori Dict