咱家
zájiā
[ㄗㄚˊ ㄐㄧㄚ]
TA GIA
- 1.tôi
- 2.mình
- 3.của tôi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(thường dùng trong văn học cổ)
Cách đọc khác:zánjiā — tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.