字義Nghĩa
chúng tamáy dịch
zánTA
- 1.tôi hoặc tao
- 2.chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)
zánTA
- 1.biến thể của 咱[zan2]
záTA
- 1.xem 咱[zan2]
zánTA
- 1.biến thể của 咱[zan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咱 zan (形声。从口,自声。本义我) 同本义 你若无意向咱行,为甚梦中频相见。--柳永《玉楼春》 又如咱可(咱们;我们);咱家(我);咱每(咱们。指我) 我们 称代对话者的双方 不怕,你们把守住和他干,我给咱回村集合人去。--马烽《村仇》 称代说话者一方的复数。如咱各(我们彼此);咱彼各(我们俩) 咱 用在祈使句末,表示祈使语气,相当于吧” 走了一会,来到门首也。张二哥,咱进去咱。--《青衫泪》 用在陈述句末,表示要做什么的语气 当此夜深孤闷之时,我试理一曲消遣咱。--元·马致远《汉宫秋》 怎么;咋 咱(喒、偺)zán ⒈我~就去。 ⒉我们~穷人都富起来了。 ⒊ 咱zǎ 1.怎么;咋。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咱們chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
- 咱倆hai chúng ta
- 咱家tôi
- 咱家tôi
- 多咱mấy giờ?
- 這咱bây giờ
- 那咱vào thời đó (cổ)