學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
那咱
那咱
nà
zan
[ㄋㄚˋ ㄗㄢ˙]
NA TA
1.
vào thời đó (cổ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
那
nà
vậy thì (trong trường hợp đó)
那麼
nàme
như vậy
那樣
nàyàng
loại đó
咱們
zánmen
chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
那些
nàxiē
những cái đó
那兒
nàr
ở đó
那裏
nàli
ở đó; nơi đó
那邊
nàbian
đằng kia
逐字解
Từng chữ trong từ
那
na, nả
đó
咱
ta
chúng ta
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
那昝
nàzan
xem 那咱[na4 zan5]
記憶技巧
Mẹo nhớ
那
NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
那咱 nghĩa là gì? · Kaori Dict