學華語Kaori Dict

那裏

giản thể: 那里

li

ㄋㄚˋ ㄌㄧ˙

NA LÝ

HSK 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡冷,那裡熱。

    zhè lǐ lěng nà li rè

    Nơi này lạnh, nơi kia nóng

  • 2

    我去過那裡多次。

    wǒ qù guò nà li duō cì

    Tôi đã đến đó nhiều lần

  • 3

    我不曾去過那裡。

    wǒ bù céng qù guò nà li

    Tôi chưa từng đến nơi đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那裏 nghĩa là gì? · Kaori Dict