例句Câu ví dụ
- 1
這裡冷,那裡熱。
zhè lǐ lěng nà li rè
Nơi này lạnh, nơi kia nóng
- 2
我去過那裡多次。
wǒ qù guò nà li duō cì
Tôi đã đến đó nhiều lần
- 3
我不曾去過那裡。
wǒ bù céng qù guò nà li
Tôi chưa từng đến nơi đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
