字義Nghĩa
biến thể của 裡|里
lǐLÝ
- 1.biến thể của 裡|里[li3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 里 [lǐ] chỉ âm.
quần áo; họ Hán
組詞Từ chứa chữ này
- 裡面bên trong
- 裡邊bên trong
- 裡頭bên trong
- 里程碑cột mốc
- 裏番hoạt hình khiêu dâm
- 裡外bên trong và bên ngoài
- 裡子lớp lót
- 裡帶săm (của lốp xe)
- 裡手chuyên gia
- 裡海Biển Caspi
- 公里kilômét
- 哪裏ở đâu?
- 家裡nhà
- 這裡ở đây
- 那裏ở đó; nơi đó
- 夜裡trong đêm