學華語Kaori Dict

裡外

giản thể: 里外

wài

ㄌㄧˇ ㄨㄞˋ

LÝ NGOẠI

  1. 1.bên trong và bên ngoài
  2. 2.khoảng chừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把衣服里外穿反了。

    tā bǎ yīfu lǐwài chuānfǎn le。

    Anh ấy mặc áo lộn ngược

  • 2

    他將襪子的里外穿反了。

    tā jiāng wàzi de lǐwài chuānfǎn le。

    Anh ấy đã mặc ngược chiếc tất.

  • 3

    你的背心里外反了,來翻出來。

    nǐ de bèixīn lǐwài fǎn le, lái fān chūlái。

    Lưng áo của anh ngược lại rồi, hãy lật ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裡外 nghĩa là gì? · Kaori Dict