例句Câu ví dụ
- 1
這是一個例外。
zhè shì yī ge lì wài
Đây là một ngoại lệ
- 2
那是例外。
nàshi lìwài。
Đó là ngoại lệ
- 3
這是一個例外。
zhè shì yīge lìwài。
Đây là một ngoại lệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
