學華語Kaori Dict

例外

wài

ㄌㄧˋ ㄨㄞˋ

LỆ NGOẠI

HSK 5TOCFL 4V/N
  1. 1.ngoại lệ
  2. 2.là một ngoại lệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個例外。

    zhè shì yī ge lì wài

    Đây là một ngoại lệ

  • 2

    那是例外。

    nàshi lìwài。

    Đó là ngoại lệ

  • 3

    這是一個例外。

    zhè shì yīge lìwài。

    Đây là một ngoại lệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

例外 nghĩa là gì? · Kaori Dict